荧光屏熒光屏 nghĩa là gì
yíng guāng píng
màn hình huỳnh quang
Nghĩa
yíng guāng píng
- màn hình huỳnh quang
- màn hình TV
Tiếng Anh: fluorescent screen; screen (of a TV or monitor etc)
yíng guāng píng
màn hình huỳnh quang
Tiếng Anh: fluorescent screen; screen (of a TV or monitor etc)