Từ điển › 荧光棒荧光棒熒光棒 nghĩa là gìyíng guāng bànggậy phát sángNghĩa yíng guāng bànggậy phát sánggậy dạ quangTiếng Anh: glow stickChữ thành phần荧yíngto shine, to shimmer; shining, dazzling9 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →