Từ điển › 药丸药丸藥丸 nghĩa là gìyào wánHán Việt: DƯỢC HOÀNviên thuốcNghĩa yào wánHán Việt: DƯỢC HOÀNviên thuốcLT:粒[li4]Tiếng Anh: pill; CL:粒[li4]Chữ thành phần药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →丸wán · Hán Việt: hoànball, pebble, pellet, pill3 nét · Xem thứ tự nét →