Từ điển › 药商药商藥商 nghĩa là gìyào shāngHán Việt: DƯỢC THƯƠNGngười bán thuốcNghĩa yào shāngHán Việt: DƯỢC THƯƠNGngười bán thuốcTiếng Anh: druggistChữ thành phần药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →