Từ điển › 药妆药妆藥妝 nghĩa là gìyào zhuāngHán Việt: DƯỢC TRANGdược mỹ phẩmNghĩa yào zhuāngHán Việt: DƯỢC TRANGdược mỹ phẩmTiếng Anh: cosmeceuticalsChữ thành phần药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →妆zhuāng · Hán Việt: trangadornment, make-up; to dress up, to use make-up6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 药妆药妆店yào zhuāng diàn nhà thuốc; hiệu thuốc (loại cửa hàng cung cấp sản phẩm sức khỏe, làm đẹp và chăm sóc sức khỏe ngoài thuốc – phổ biến ở Nhật Bản, Đài Loan và Hồng Kông)