Từ điển › 药性药性藥性 nghĩa là gìyào xìngHán Việt: DƯỢC TÍNHtác dụng dược lýNghĩa yào xìngHán Việt: DƯỢC TÍNHtác dụng dược lýTiếng Anh: medicinal effectChữ thành phần药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →