Từ điển › 药效药效藥效 nghĩa là gìyào xiàoHán Việt: DƯỢC HIỆUtác dụng thuốcNghĩa yào xiàoHán Việt: DƯỢC HIỆUtác dụng thuốcTiếng Anh: medicinal effectChữ thành phần药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →