Từ điển › 药方药方藥方 nghĩa là gìyào fāngHán Việt: DƯỢC PHƯƠNGđơn thuốcNghĩa yào fāngHSK 7Hán Việt: DƯỢC PHƯƠNGđơn thuốcTiếng Anh: prescriptionChữ thành phần药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 药方药方儿yào fāng r biến thể er hoá của 藥方|药方[yao4 fang1]