药物代谢动力学藥物代謝動力學 nghĩa là gì
yào wù dài xiè dòng lì xuéHán Việt: DƯỢC VẬT ĐẠI TẠ ĐỘNG LỰC HỌC
dược động học
Nghĩa
yào wù dài xiè dòng lì xuéHán Việt: DƯỢC VẬT ĐẠI TẠ ĐỘNG LỰC HỌC
- dược động học
Tiếng Anh: pharmacokinetics
Chữ thành phần
- 药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 谢xiè · Hán Việt: tạto thank; to refuse politely12 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →