Từ điển › 药物学药物学藥物學 nghĩa là gìyào wù xuéHán Việt: DƯỢC VẬT HỌCdược lý họcNghĩa yào wù xuéHán Việt: DƯỢC VẬT HỌCdược lý họcTiếng Anh: pharmacologyChữ thành phần药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 药物学药物学家yào wù xué jiā nhà dược lý học