Từ điển › 莫非莫非 nghĩa là gìmò fēiHán Việt: MẠC PHIcó thể nàoNghĩa mò fēiHSK 7Hán Việt: MẠC PHIcó thể nàocó lẽ nàoTiếng Anh: can it be possible that; could it beChữ thành phần莫mò · Hán Việt: mạccannot; do not; is not; negative10 nét · Xem thứ tự nét →非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →