Từ điển › 莲子莲子蓮子 nghĩa là gìlián zǐHán Việt: SEN TÍhạt senNghĩa lián zǐHSK 7Hán Việt: SEN TÍhạt senTiếng Anh: lotus seedChữ thành phần莲lián · Hán Việt: senlotus, water lily; paradise10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →