Từ điển › 获准获准獲准 nghĩa là gìhuò zhǔnHán Việt: HOẠCH CHỐNđược phépNghĩa huò zhǔnHán Việt: HOẠCH CHỐNđược phépTiếng Anh: to obtain permissionChữ thành phần获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →