获刑獲刑 · 穫刑 nghĩa là gì
huò xíngHán Việt: HOẠCH HÌNH
bị trừng phạt
Nghĩa (2 cách đọc)
huò xíngHán Việt: HOẠCH HÌNH
- bị trừng phạt
Tiếng Anh: (law) to be sentenced
huò xíngHán Việt: HOẠCH HÌNH
- bị trừng phạt
huò xíngHán Việt: HOẠCH HÌNH
bị trừng phạt
Tiếng Anh: (law) to be sentenced