获利回吐獲利回吐 nghĩa là gì
huò lì huí tǔHán Việt: HOẠCH LỢI HỒI THỔ
(finance) chốt lời
Nghĩa
huò lì huí tǔHán Việt: HOẠCH LỢI HỒI THỔ
- (finance) chốt lời
Tiếng Anh: (finance) profit-taking
Chữ thành phần
- 获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →
- 吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →