获取獲取 nghĩa là gì
huò qǔHán Việt: HOẠCH THỦ
giành được; lấy được; đạt được
Nghĩa
huò qǔHSK 4Hán Việt: HOẠCH THỦPhổ biến #4905
- giành được; lấy được; đạt được
Tiếng Anh: to gain; to get; to acquire
huò qǔHán Việt: HOẠCH THỦ
giành được; lấy được; đạt được
Tiếng Anh: to gain; to get; to acquire