Từ điển › 获奖者获奖者獲獎者 · 穫獎者 nghĩa là gìhuò jiǎng zhěprizewinnerNghĩa (2 cách đọc)huò jiǎng zhěTiếng Anh: prizewinnerhuò jiǎng zhěngười đoạt giảiChữ thành phần获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →