Từ điển › 获得者获得者獲得者 nghĩa là gìhuò dé zhěngười nhậnNghĩa huò dé zhěngười nhậnTiếng Anh: recipientChữ thành phần获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →