Từ điển › 获批获批獲批 nghĩa là gìhuò pīHán Việt: HOẠCH PHÊđược phê duyệtNghĩa huò pīHán Việt: HOẠCH PHÊđược phê duyệtTiếng Anh: to receive approval; to be approvedChữ thành phần获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →