Từ điển › 获罪获罪獲罪 nghĩa là gìhuò zuìHán Việt: HOẠCH TỘIphạm tộiNghĩa huò zuìHán Việt: HOẠCH TỘIphạm tộiTiếng Anh: to be deemed guilty; to be convictedChữ thành phần获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →