Từ điển › 获胜者获胜者獲勝者 nghĩa là gìhuò shèng zhěngười chiến thắngNghĩa huò shèng zhěngười chiến thắngTiếng Anh: victorChữ thành phần获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →