Từ điển › 菊花茶菊花茶 nghĩa là gìjú huā cháHán Việt: CÚC HOA TRÀtrà hoa cúcNghĩa jú huā cháHán Việt: CÚC HOA TRÀtrà hoa cúcTiếng Anh: chrysanthemum teaChữ thành phần菊jú · Hán Việt: cúcchrysanthemum11 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →