菜单条菜單條 nghĩa là gì
cài dān tiáo
thanh menu (của một ứng dụng máy tính)
Nghĩa
cài dān tiáo
- thanh menu (của một ứng dụng máy tính)
Tiếng Anh: menu bar (of a computer application)
cài dān tiáo
thanh menu (của một ứng dụng máy tính)
Tiếng Anh: menu bar (of a computer application)