Từ điển › 菜单栏菜单栏菜單欄 nghĩa là gìcài dān lánthanh menu (máy tính)Nghĩa cài dān lánthanh menu (máy tính)Tiếng Anh: menu bar (computing)Chữ thành phần菜càivegetables; order, dish; food11 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →栏lán · Hán Việt: giàn, lan, lán, lang, lơn, lườn, rànfence, railing, balustrade9 nét · Xem thứ tự nét →