Từ điển › 菜园菜园菜園 nghĩa là gìcài yuánvườn rauNghĩa cài yuánvườn rauTiếng Anh: vegetable gardenChữ thành phần菜càivegetables; order, dish; food11 nét · Xem thứ tự nét →园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →