Từ điển › 菜市场菜市场菜市場 nghĩa là gìcài shì chǎngchợ thực phẩmNghĩa cài shì chǎngHSK 7chợ thực phẩmTiếng Anh: food marketChữ thành phần菜càivegetables; order, dish; food11 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 菜市场菜市场名cài shì chǎng míng (Đài Loan) tên phổ biến (một cái tên mà nếu bạn gọi ở chợ sẽ có nhiều người quay đầu)