Từ điển › 菜系菜系 nghĩa là gìcài xìẩm thực (địa phương)Nghĩa cài xìẩm thực (địa phương)Tiếng Anh: (regional) cuisineChữ thành phần菜càivegetables; order, dish; food11 nét · Xem thứ tự nét →系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →