Từ điển › 营业员营业员營業員 nghĩa là gìyíng yè yuánnhân viên bán hàngNghĩa yíng yè yuánnhân viên bán hàngnhân viên cửa hàngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: clerk; shop assistant; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →