营业时间營業時間 nghĩa là gì
yíng yè shí jiān
giờ làm việc; giờ mở cửa; giờ hành chính
Nghĩa
yíng yè shí jiān
- giờ làm việc; giờ mở cửa; giờ hành chính
Tiếng Anh: business hours; opening hours; office hours
Chữ thành phần
- 营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →