Từ điển › 营业税营业税營業稅 nghĩa là gìyíng yè shuìthuế doanh thuNghĩa yíng yè shuìthuế doanh thuthuế bán hàngTiếng Anh: tax on turnover; sales taxChữ thành phần营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →