Từ điển › 营业额营业额營業額 nghĩa là gìyíng yè étổng hoặc doanh số kinh doanhNghĩa yíng yè étổng hoặc doanh số kinh doanhdoanh thuTiếng Anh: sum or volume of business; turnoverChữ thành phần营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →额é · Hán Việt: ngạchforehead; quota, amount15 nét · Xem thứ tự nét →