营养不良營養不良 nghĩa là gì
yíng yǎng bù liáng
suy dinh dưỡng
Nghĩa
yíng yǎng bù liáng
- suy dinh dưỡng
- thiếu dinh dưỡng
- bệnh thiếu hụt
- loạn dưỡng
Tiếng Anh: malnutrition; undernourishment; deficiency disease; dystrophy
Chữ thành phần
- 营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →