Từ điển › 营养学营养学營養學 nghĩa là gìyíng yǎng xuékhoa dinh dưỡngNghĩa yíng yǎng xuékhoa dinh dưỡngTiếng Anh: nutriologyChữ thành phần营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →