Từ điển › 营养师营养师營養師 nghĩa là gìyíng yǎng shīchuyên gia dinh dưỡngNghĩa yíng yǎng shīchuyên gia dinh dưỡngnhà dinh dưỡng họcTiếng Anh: nutritionist; dietitianChữ thành phần营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →