Từ điển › 营养液营养液營養液 nghĩa là gìyíng yǎng yèdung dịch dinh dưỡngNghĩa yíng yǎng yèdung dịch dinh dưỡngTiếng Anh: nutrient fluidChữ thành phần营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →