营养物质營養物質 nghĩa là gì
yíng yǎng wù zhì
chất dinh dưỡng
Nghĩa
yíng yǎng wù zhì
- chất dinh dưỡng
Tiếng Anh: nutrient
Chữ thành phần
- 营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →