Từ điển › 营救营救營救 nghĩa là gìyíng jiùgiải cứuNghĩa yíng jiùHSK 7giải cứuTiếng Anh: to rescueChữ thành phần营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →