Từ điển › 营造商营造商營造商 nghĩa là gìyíng zào shāngnhà xây dựngNghĩa yíng zào shāngnhà xây dựngnhà thầuTiếng Anh: builder; contractorChữ thành phần营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →