萧条蕭條 nghĩa là gì
xiāo tiáo
ảm đạm; hoang vắng
Nghĩa
xiāo tiáoHSK 7
- ảm đạm; hoang vắng
- (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp
Tiếng Anh: bleak; desolate; (economics) in a slump; sluggish; depressed
xiāo tiáo
ảm đạm; hoang vắng
Tiếng Anh: bleak; desolate; (economics) in a slump; sluggish; depressed