Từ điển › 落俗落俗 nghĩa là gìluò súHán Việt: LẠC TỤCthể hiện gu kémNghĩa luò súHán Việt: LẠC TỤCthể hiện gu kémTiếng Anh: to show poor tasteChữ thành phần落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →