Từ điển › 落入落入 nghĩa là gìluò rùHán Việt: LẠC NHẬPrơi vàoNghĩa luò rùHán Việt: LẠC NHẬPrơi vàoTiếng Anh: to fall intoChữ thành phần落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 落入落入法网luò rù fǎ wǎng rơi vào lưới pháp luật (thành ngữ); cuối cùng bị bắt