落后落後 nghĩa là gì
luò hòuHán Việt: LẠC HẬU
tụt hậu
Nghĩa
luò hòuHSK 3Hán Việt: LẠC HẬUPhổ biến #3824
- tụt hậu
- lạc hậu (về công nghệ, v.v.)
- lạc hậu
- thụt lùi
Tiếng Anh: to fall behind; to lag (in technology etc); backward; to retrogress
luò hòuHán Việt: LẠC HẬU
tụt hậu
Tiếng Anh: to fall behind; to lag (in technology etc); backward; to retrogress