落地 nghĩa là gì
luò dìHán Việt: LẠC ĐỊA
rơi xuống đất
Nghĩa
luò dìHSK 7Hán Việt: LẠC ĐỊA
- rơi xuống đất
- được đặt xuống đất
- chạm đất
- được sinh ra
- (máy bay) hạ cánh
Tiếng Anh: to fall to the ground; to be set on the ground; to reach to the ground; (of a baby) to be born; (of a plane) to land; (fig.) to be implemented; to be put into practice