Từ điển › 落坐落坐 nghĩa là gìluò zuòngồi xuốngNghĩa luò zuòngồi xuốngTiếng Anh: to sit downChữ thành phần落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →