Từ điển › 落寞落寞 nghĩa là gìluò mòHán Việt: LẠC MỊCHcô đơn; hoang vắngNghĩa luò mòHán Việt: LẠC MỊCHcô đơn; hoang vắngTiếng Anh: lonely; desolateChữ thành phần落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →寞mò · Hán Việt: mịchsilent, still; lonely, solitary13 nét · Xem thứ tự nét →