落尘落塵 nghĩa là gì
luò chénHán Việt: LẠC TRẦN
bụi rơi
Nghĩa
luò chénHán Việt: LẠC TRẦN
- bụi rơi
- phóng xạ (núi lửa, hạt nhân v.v.)
- chất dạng hạt
Tiếng Anh: dust fall; fallout (volcanic, nuclear etc); particulate matter
luò chénHán Việt: LẠC TRẦN
bụi rơi
Tiếng Anh: dust fall; fallout (volcanic, nuclear etc); particulate matter