落差 nghĩa là gì
luò chāHán Việt: LẠC SAI
mức chênh lệch độ cao
Nghĩa
luò chāHSK 7Hán Việt: LẠC SAI
- mức chênh lệch độ cao
- (nghĩa bóng) khoảng cách (về lương, kỳ vọng v.v.)
- sự chênh lệch
Tiếng Anh: drop in elevation; (fig.) gap (in wages, expectations etc); disparity