Từ điển › 落座落座 nghĩa là gìluò zuòHán Việt: LẠC TOÀngồi xuốngNghĩa luò zuòHán Việt: LẠC TOÀngồi xuốngngồi vào chỗTiếng Anh: to sit down; to take a seatChữ thành phần落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →