Từ điển › 落户落户落戶 nghĩa là gìluò hùHán Việt: LẠC HỘổn địnhNghĩa luò hùHSK 7Hán Việt: LẠC HỘổn địnhthiết lập gia đìnhTiếng Anh: to settle; to set up homeChữ thành phần落luò · Hán Việt: lạcto fall, to drop; surplus, net income12 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →