Từ điển › 著作权著作权著作權 nghĩa là gìzhù zuò quánHán Việt: TRỨ TÁC QUYỀNbản quyềnNghĩa zhù zuò quánHán Việt: TRỨ TÁC QUYỀNbản quyềnTiếng Anh: copyrightChữ thành phần著zhe · Hán Việt: trứto show, to prove, to make known11 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →